油光

yóu guāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. glossy
  2. 2. gleaming
  3. 3. shiny (due to greasiness)
  4. 4. slick
  5. 5. greasy
  6. 6. oily

Từ cấu thành 油光