油菜籽
yóu cài zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cải dầu (Brassica campestris)
- 2. hạt cải dầu
- 3. hạt cải