Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. an ninh
- 2. trật tự công cộng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个城市的 治安 很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.