治理
zhì lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quản lý
- 2. điều hành
- 3. kiểm soát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 整理 (to tidy up) which refers to organizing objects, not governing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府需要有效 治理 国家。
The government needs to effectively govern the country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.