沾满
zhān mǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. muddy
- 2. covered in (mud, dust, sweat, blood etc)
- 3. daubed in
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.