Bỏ qua đến nội dung

沿岸

yán àn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng ven biển
  2. 2. vùng bờ biển
  3. 3. vùng ven sông

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
台风严重影响了 沿岸 地区。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沿岸