Bỏ qua đến nội dung

沿海

yán hǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bờ biển
  2. 2. dọc biển
  3. 3. khu vực ven biển

Usage notes

Collocations

常与“地区”“城市”搭配,如“沿海地区”“沿海城市”,较少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国东部有很多 沿海 城市。
There are many coastal cities in eastern China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沿海