Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bờ biển
- 2. dọc biển
- 3. khu vực ven biển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“地区”“城市”搭配,如“沿海地区”“沿海城市”,较少单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国东部有很多 沿海 城市。
There are many coastal cities in eastern China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.