Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dọc theo tuyến
- 2. khu vực gần tuyến
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Usually used with transport nouns like 铁路、公路, as in 铁路沿线.
Câu ví dụ
Hiển thị 1铁路 沿线 有许多车站。
There are many stations along the railway line.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.