Bỏ qua đến nội dung

法人

fǎ rén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người pháp nhân
  2. 2. người đại diện pháp luật
  3. 3. người đại diện pháp lý

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 法人 (legal person) with 法定代理人 (legal representative); 法人 refers to an organization with legal rights.

Formality

法人 is a formal legal term used in official documents and legal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司是独立 法人
This company is an independent legal person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.