Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

法兰德斯

fǎ lán dé sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Flanders, region (state) of Belgium 比利時|比利时[bǐ lì shí]