法兰
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mặt bích (từ mượn)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 法兰
Raffarin, Thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
người Frank (dân tộc German đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm lĩnh vùng đất nay là nước Pháp)
Franklin (tên người)
Frankfurt (Đức)
Frankfurter Allgemeine Zeitung
Trường phái Frankfurt
Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Triển lãm ô tô Frankfurt
Flanders, vùng (bang) của Bỉ
Pháp (phiên âm)
vải flannel (từ mượn)
nước Pháp
Francis (tên riêng)
Francis Bacon (1561-1626), nhà triết học và nhà khoa học tiền phong thời Phục hưng Anh
Franz Ferdinand, Đại công tước Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Habsburg, bị ám sát ở Sarajevo dẫn đến Thế chiến thứ nhất
Sân vận động Stade de France