法兰
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mặt bích (từ mượn)
Từ chứa 法兰
Raffarin, Thủ tướng Pháp dưới thời Jacques Chirac
người Frank (dân tộc German đến châu Âu từ năm 600 sau Công nguyên và chiếm lĩnh vùng đất nay là nước Pháp)
Franklin (tên người)
Frankfurt (Đức)
Frankfurter Allgemeine Zeitung
Trường phái Frankfurt
Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
Triển lãm ô tô Frankfurt
Flanders, vùng (bang) của Bỉ
Pháp (phiên âm)
vải flannel (từ mượn)
nước Pháp
Francis (tên riêng)
Francis Bacon (1561-1626), nhà triết học và nhà khoa học tiền phong thời Phục hưng Anh
Franz Ferdinand, Đại công tước Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Habsburg, bị ám sát ở Sarajevo dẫn đến Thế chiến thứ nhất
Sân vận động Stade de France