法制
fǎ zhì
HSK 3.0 Cấp 5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hệ thống pháp luật
- 2. cơ cấu pháp luật
Từ chứa 法制
国务院法制局
guó wù yuàn fǎ zhì jú
State Council Legislative Affairs Bureau (PRC)
法制日报
fǎ zhì rì bào
Legal Daily, newspaper published by PRC Ministry of Justice
法制晚报
fǎ zhì wǎn bào
Legal Evening News, a Beijing-based legal affairs newspaper launched in 2004 and shut down in 2019
法制办公室
fǎ zhì bàn gōng shì
Legislative Affairs Office, LAO (PRC)