Bỏ qua đến nội dung

法官

fǎ guān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẩm phán
  2. 2. quan tòa
  3. 3. phán quan

Usage notes

Collocations

常与“开庭”“宣判”搭配,如“法官宣布开庭”。

Formality

法官 is a formal term for a judicial officer, used in legal and official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
法官 询问了被告一些问题。
The judge asked the defendant some questions.
法官 在法庭上宣读判决书。
The judge read out the verdict in court.
法官 明天审这个案子。
The judge will try this case tomorrow.
法官 正在审理这起案件。
The judge is hearing this case.
法官 判決定讞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 759655)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.