Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thẩm phán
- 2. quan tòa
- 3. phán quan
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“开庭”“宣判”搭配,如“法官宣布开庭”。
Formality
法官 is a formal term for a judicial officer, used in legal and official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 5法官 询问了被告一些问题。
法官 在法庭上宣读判决书。
法官 明天审这个案子。
法官 正在审理这起案件。
法官 判決定讞。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.