法官

fǎ guān
HSK 3.0 Cấp 4

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẩm phán
  2. 2. quan tòa
  3. 3. phán quan

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法官 判決定讞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 759655)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.