法师
fǎ shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. pháp sư (Phật giáo)
Câu ví dụ
Hiển thị 1法师 正在对弟子们说法。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.