Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

三藏法师

sān zàng fǎ shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. monk who has mastered the scriptures; (esp.) Xuanzang 玄奘[xuán zàng] (602-664)