Bỏ qua đến nội dung

法拉

fǎ lā

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. fara (đơn vị điện dung trong hệ SI)

Từ cấu thành 法拉