Bỏ qua đến nội dung

法治

fǎ zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rule of law
  2. 2. to rule by law

Từ cấu thành 法治