Bỏ qua đến nội dung

法眼

fǎ yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con mắt tinh đời

Từ cấu thành 法眼