Bỏ qua đến nội dung

法院裁决

fǎ yuàn cái jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phán quyết của tòa án