Bỏ qua đến nội dung

泛滥成灾

fàn làn chéng zāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to flood (idiom)
  2. 2. fig. rampant
  3. 3. in plague proportions