Bỏ qua đến nội dung

波尔布特

bō ěr bù tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Pol Pot (1925-1998), lãnh đạo cộng sản Campuchia