Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波洛涅斯

bō luò niè sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Polonius (name)
  2. 2. Shakespearean character, father of Ophelia, accidentally killed by Hamlet