Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波洛涅斯

bō luò niè sī
#69687

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Polonius (name)
  2. 2. Shakespearean character, father of Ophelia, accidentally killed by Hamlet