Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波罗蜜

bō luó mì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jackfruit
  2. 2. breadfruit
  3. 3. Artocarpus heterophyllus