Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波西米亚

bō xī mǐ yà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bohemia, historical country of central Europe
  2. 2. bohemian (i.e. artistic and unconventional)