Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波西米亚

bō xī mǐ yà
#29362

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bohemia, historical country of central Europe
  2. 2. bohemian (i.e. artistic and unconventional)