注定
zhù dìng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to foreordain
- 2. to be bound to
- 3. to be destined to
- 4. to be doomed to
- 5. inevitably