Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiêm
- 2. chích
- 3. tiêm chủng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“打针”,更口语化;临床多用“注射”搭配药物名称,如“注射胰岛素”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1护士给他 注射 了疫苗。
The nurse injected the vaccine into him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.