Bỏ qua đến nội dung

注意力

zhù yì lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. attention

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请集中 注意力 听讲。
Please concentrate and listen to the lecture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.