Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

注目

zhù mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. attention
  2. 2. to stare at
  3. 3. to fix attention on sth

Từ cấu thành 注目