泪点
lèi diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lỗ lệ (điểm lệ, lỗ dẫn nước mắt ở mi mắt)
- 2. nước mắt
- 3. điểm khiến người ta rơi nước mắt (thuật ngữ mới khoảng 2015)