Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

泰华

tài huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Tai 泰山 and Mt Hua 華山|华山
  2. 2. another name for Mt Hua