Bỏ qua đến nội dung

泰山北斗

tài shān běi dǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. Mount Tai and the North Star (idiom)
  2. 2. fig. an outstanding figure in one's field