yǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swimming
  2. 2. to swim

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Tom會游 ,但Mary卻不會。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1178830)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.