Bỏ qua đến nội dung

游泳

yóu yǒng
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bơi lội
  2. 2. bơi

Usage notes

Collocations

常与“去”搭配,如“去游泳”,不说“做游泳”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
你会 游泳 吗?
Can you swim?
他获得了 游泳 比赛的冠军。
He won the championship in the swimming competition.
他顺利通过了 游泳 预赛。
He successfully passed the swimming preliminary.
孩子们在池子里 游泳
The children are swimming in the pond.
这片水域禁止 游泳
Swimming is prohibited in this body of water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.