泳衣

yǒng yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swimsuit; bathing suit

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我沒有 泳衣
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10352461)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.