泻药

xiè yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. laxative

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是止 泻药
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8739367)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.