洋务派
yáng wù pài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phái Tây hóa (phái chủ trương học tập phương Tây cuối thời Thanh)