Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洋气

yáng qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Western style
  2. 2. foreign flavor
  3. 3. trendy
  4. 4. fashionable

Từ cấu thành 洋气