Bỏ qua đến nội dung

洋洋洒洒

yáng yáng sǎ sǎ
#82198

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. voluminous
  2. 2. flowing (of speeches, articles etc) (idiom)