洋洋
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mênh mông
- 2. ấn tượng
- 3. tự mãn
- 4. vô cùng hài lòng với bản thân
Từ chứa 洋洋
vui tươi rạng rỡ
vui mừng hớn hở
sống núi giữa Đại Tây Dương
vui sướng thỏa mãn
lười biếng
ấm áp
mênh mông như biển văn chương
vô cùng hài lòng với bản thân (thành ngữ)
dài dòng, phong phú
tự đắc vô cùng