洋葱

yáng cōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. onion (Allium cepa)
  2. 2. bulb onion

Câu ví dụ

Hiển thị 1
洋葱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 839830)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.