Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洗刷

xǐ shuā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wipe clean
  2. 2. to scrub
  3. 3. (fig.) to get rid of (a bad reputation, a misconception etc)