洗碗
xǐ wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wash the dishes
Câu ví dụ
Hiển thị 3我幫她 洗碗 。
我們沒有 洗碗 機。
去帮我 洗碗 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.