洗衣网
xǐ yī wǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. túi giặt lưới (dùng để giữ quần áo riêng biệt trong máy giặt)