Bỏ qua đến nội dung

洞口

dòng kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Động Khẩu ở Thiệu Dương, Hồ Nam
  2. 2. cửa hang
  3. 3. cửa hầm

Từ cấu thành 洞口