洞穿

dòng chuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to penetrate
  2. 2. to pierce
  3. 3. to see clearly
  4. 4. to have an insight into

Từ cấu thành 洞穿