Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

津浪

jīn làng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tsunami
  2. 2. same as 海嘯|海啸

Từ cấu thành 津浪