Bỏ qua đến nội dung

活力

huó lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức sống
  2. 2. năng lượng
  3. 3. sức lực

Usage notes

Collocations

Often used with 充满 (chōngmǎn) to mean 'full of vitality', e.g., 充满活力.

Common mistakes

Do not confuse with 活跃 (huóyuè) which means 'active' and is usually an adjective, while 活力 is a noun.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市充满了 活力
This city is full of vitality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 活力