Bỏ qua đến nội dung

活动

huó dòng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoạt động
  2. 2. động
  3. 3. sự vận động

Usage notes

Collocations

活动常与身体、政治、社交搭配,如活动身体、政治活动、社交活动;注意不能随意与一般名词连用。

Common mistakes

不要与“运动”混淆:活动侧重一般性动作或事件,运动多指有计划、系统的体育或政治活动。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
参加 活动 的人士来自各行各业。
The people attending the event come from all walks of life.
这个 活动 是为了公益。
This event is for the public good.
此次 活动 非常成功。
This activity was very successful.
这家公司从事国际贸易和商务 活动
This company engages in international trade and commercial activities.
工人们举行抗议 活动 ,要求提高工资。
The workers held a protest to demand higher wages.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.