Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

活雷锋

huó léi fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. selfless model citizen, just like Lei Feng 雷鋒|雷锋[léi fēng]