洽商

qià shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to negotiate
  2. 2. to talk over

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他經常出國 洽商
Nguồn: Tatoeba.org (ID 848225)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.